thích khẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp với khẩu vị, vừa miệng: Dùng để chỉ món ăn, thức uống nào đó rất hợp với sở thích và vị giác của một người, khiến họ cảm thấy rất ngon miệng và muốn ăn nhiều hơn.
- Làm thỏa mãn cơn thèm: Chỉ việc ăn uống thứ mà mình đang rất muốn, đáp ứng được sự mong mỏi, thèm thuồng về mặt ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món bún chả ở quán này rất thích khẩu tôi. (Món bún chả ở quán này rất hợp khẩu vị/vừa miệng tôi.)
- Đi chợ về, được bát canh rau muống luộc chấm tương bần, bà cụ kêu "thích khẩu quá!". (Đi chợ về, được bát canh rau muống luộc chấm tương bần, bà cụ kêu "hợp miệng/quá vừa ý quá!".)
- Anh ấy ăn ba bát cơm vì thức ăn quá thích khẩu. (Anh ấy ăn ba bát cơm vì thức ăn quá hợp khẩu vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn cho thích khẩu": Ăn cho thỏa mãn, ăn cho vừa ý thích.
- Hôm nay là sinh nhật, cứ gọi món ăn cho thích khẩu đi. (Hôm nay là sinh nhật, cứ gọi món ăn cho thỏa mãn ý thích đi.)
"Đúng là thích khẩu": Thường dùng như một lời cảm thán khi gặp món ăn vừa ý.
- Ồ, món gỏi cuốn này đúng là thích khẩu! (Ồ, món gỏi cuốn này đúng là hợp khẩu vị!)
Biến thể và từ liên quan
- Hợp khẩu vị: Có nghĩa tương tự, chỉ cái gì đó phù hợp với sở thích ăn uống.
- Vừa miệng: Chỉ món ăn có vị vừa phải, dễ ăn và hợp ý.
- Đã thèm: Nhấn mạnh việc thỏa mãn cơn thèm muốn trước đó.
Từ đồng nghĩa
- Hợp miệng: Vừa ý khi ăn.
- Vừa ý: Làm hài lòng, thỏa mãn (trong ngữ cảnh ăn uống).
- Đã khát/đã cơn: (Trong một số ngữ cảnh) Làm thỏa mãn cơn thèm muốn.
Từ trái nghĩa
- Chán ngán: Không còn cảm thấy ngon miệng, thích thú.
- Lợm giọng: Cảm thấy buồn nôn, khó chịu khi ăn.
- Khó ăn: Không hợp khẩu vị, khó nuốt.
Lưu ý sử dụng
- "Thích khẩu" chủ yếu được dùng trong văn nói, trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, thường dùng các từ như "hợp khẩu vị".
- Từ này thường thể hiện cảm xúc tức thời, vui sướng khi được thưởng thức món ăn ưa thích.
- Thỏa sự thèm muốn về ăn uống.